Bay · Việt Nam
- Thời gian: 7–14 ngày làm việc (tham khảo, không cam kết)
- Làm tròn 0,5 kg
- Quy đổi D × R × C ÷ 5000
| Cân nặng | Zone 1Đức | Zone 2Hà Lan, Ba Lan | Zone 3Áo, Bỉ, Đan Mạch, Pháp, Hungary, Ý, Luxembourg, Monaco, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha | Zone 4Bulgaria, Cộng hòa Séc, Estonia, Latvia, Litva, Bồ Đào Nha, Romania | Zone 5Thụy Điển, Phần Lan | Zone 6Croatia, Anh, Hy Lạp, Ireland | Zone 7Síp, Malta |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0,5 kg | 495.428 đ/đơn | 613.139 đ/đơn | 753.591 đ/đơn | 796.800 đ/đơn | 944.248 đ/đơn | 730.188 đ/đơn | 4.811.104 đ/đơn |
| 0,5–10 kg | 495.428 đ/đơn | 613.139 đ/đơn | 753.591 đ/đơn | 796.800 đ/đơn | 944.248 đ/đơn | 730.188 đ/đơn | 4.811.104 đ/đơn |
| 1 kg | 638.803 đ/đơn | 765.580 đ/đơn | 961.220 đ/đơn | 942.889 đ/đơn | 1.095.833 đ/đơn | 910.158 đ/đơn | 4.811.104 đ/đơn |
| 1,5 kg | 791.119 đ/đơn | 918.023 đ/đơn | 1.115.549 đ/đơn | 1.101.778 đ/đơn | 1.247.418 đ/đơn | 1.090.127 đ/đơn | 4.811.104 đ/đơn |
| 2 kg | 935.493 đ/đơn | 1.070.465 đ/đơn | 1.269.880 đ/đơn | 1.260.666 đ/đơn | 1.398.003 đ/đơn | 1.270.096 đ/đơn | 4.811.104 đ/đơn |
| 2,5 kg | 1.094.524 đ/đơn | 1.222.908 đ/đơn | 1.423.208 đ/đơn | 1.419.556 đ/đơn | 1.549.589 đ/đơn | 1.450.066 đ/đơn | 4.811.104 đ/đơn |
| 3 kg | 1.238.899 đ/đơn | 1.376.350 đ/đơn | 1.577.538 đ/đơn | 1.578.445 đ/đơn | 1.701.173 đ/đơn | 1.630.034 đ/đơn | 4.811.104 đ/đơn |
| 3,5 kg | 1.400.833 đ/đơn | 1.528.792 đ/đơn | 1.718.869 đ/đơn | 1.737.334 đ/đơn | 1.852.760 đ/đơn | 1.811.004 đ/đơn | 4.811.104 đ/đơn |
| 4 kg | 1.545.208 đ/đơn | 1.603.234 đ/đơn | 1.820.198 đ/đơn | 1.896.222 đ/đơn | 2.004.345 đ/đơn | 1.990.973 đ/đơn | 4.811.104 đ/đơn |
| 4,5 kg | 1.689.583 đ/đơn | 1.713.808 đ/đơn | 1.858.827 đ/đơn | 2.055.112 đ/đơn | 2.154.930 đ/đơn | 2.070.056 đ/đơn | 4.811.104 đ/đơn |
| 5 kg | 1.704.991 đ/đơn | 1.825.399 đ/đơn | 2.007.780 đ/đơn | 2.029.885 đ/đơn | 2.116.842 đ/đơn | 2.225.685 đ/đơn | 4.811.104 đ/đơn |
| 5,5 kg | 1.802.052 đ/đơn | 1.894.947 đ/đơn | 2.072.834 đ/đơn | 2.100.973 đ/đơn | 2.178.125 đ/đơn | 2.211.368 đ/đơn | 4.811.104 đ/đơn |
| 6 kg | 1.930.514 đ/đơn | 2.028.642 đ/đơn | 2.206.317 đ/đơn | 2.240.623 đ/đơn | 2.310.809 đ/đơn | 2.368.948 đ/đơn | 4.811.104 đ/đơn |
| 6,5 kg | 2.057.977 đ/đơn | 2.162.338 đ/đơn | 2.340.802 đ/đơn | 2.380.272 đ/đơn | 2.444.491 đ/đơn | 2.525.530 đ/đơn | 4.811.104 đ/đơn |
| 7 kg | 2.186.440 đ/đơn | 2.296.033 đ/đơn | 2.475.288 đ/đơn | 2.519.922 đ/đơn | 2.578.174 đ/đơn | 2.682.111 đ/đơn | 4.811.104 đ/đơn |
| 7,5 kg | 2.314.903 đ/đơn | 2.430.729 đ/đơn | 2.608.773 đ/đơn | 2.659.572 đ/đơn | 2.711.856 đ/đơn | 2.839.692 đ/đơn | 4.811.104 đ/đơn |
| 8 kg | 2.443.366 đ/đơn | 2.564.426 đ/đơn | 2.743.258 đ/đơn | 2.799.222 đ/đơn | 2.844.538 đ/đơn | 2.996.274 đ/đơn | 4.811.104 đ/đơn |
| 8,5 kg | 2.570.828 đ/đơn | 2.698.120 đ/đơn | 2.827.743 đ/đơn | 2.938.872 đ/đơn | 2.978.220 đ/đơn | 3.127.855 đ/đơn | 4.811.104 đ/đơn |
| 9 kg | 2.699.291 đ/đơn | 2.769.316 đ/đơn | 2.937.229 đ/đơn | 3.053.522 đ/đơn | 3.111.904 đ/đơn | 3.236.329 đ/đơn | 4.811.104 đ/đơn |
| 9,5 kg | 2.827.755 đ/đơn | 2.832.598 đ/đơn | 3.050.222 đ/đơn | 3.130.672 đ/đơn | 3.244.586 đ/đơn | 3.292.018 đ/đơn | 4.811.104 đ/đơn |
| 10 kg | 2.804.775 đ/đơn | 2.981.104 đ/đơn | 3.252.527 đ/đơn | 3.321.867 đ/đơn | 3.295.625 đ/đơn | 3.360.711 đ/đơn | 4.811.104 đ/đơn |
| 10,5 kg | 2.844.339 đ/đơn | 2.995.149 đ/đơn | 3.199.882 đ/đơn | 3.293.824 đ/đơn | 3.300.191 đ/đơn | 3.285.533 đ/đơn | 4.694.242 đ/đơn |
| 11 kg | 2.960.206 đ/đơn | 3.118.497 đ/đơn | 3.325.509 đ/đơn | 3.374.598 đ/đơn | 3.424.416 đ/đơn | 3.421.752 đ/đơn | 4.880.531 đ/đơn |
| 11,5 kg | 3.077.073 đ/đơn | 3.242.845 đ/đơn | 3.450.136 đ/đơn | 3.502.374 đ/đơn | 3.549.642 đ/đơn | 3.557.972 đ/đơn | 5.066.819 đ/đơn |
| 12 kg | 3.193.939 đ/đơn | 3.366.192 đ/đơn | 3.575.762 đ/đơn | 3.631.147 đ/đơn | 3.674.867 đ/đơn | 3.694.190 đ/đơn | 5.253.108 đ/đơn |
| 12,5 kg | 3.310.807 đ/đơn | 3.489.540 đ/đơn | 3.701.390 đ/đơn | 3.759.921 đ/đơn | 3.800.093 đ/đơn | 3.829.410 đ/đơn | 5.438.396 đ/đơn |
| 13 kg | 3.426.674 đ/đơn | 3.612.888 đ/đơn | 3.826.016 đ/đơn | 3.888.696 đ/đơn | 3.924.319 đ/đơn | 3.965.628 đ/đơn | 5.624.685 đ/đơn |
| 13,5 kg | 3.543.541 đ/đơn | 3.736.236 đ/đơn | 3.951.644 đ/đơn | 4.017.469 đ/đơn | 4.049.544 đ/đơn | 4.101.848 đ/đơn | 5.810.973 đ/đơn |
| 14 kg | 3.660.409 đ/đơn | 3.860.583 đ/đơn | 4.077.270 đ/đơn | 4.146.244 đ/đơn | 4.174.770 đ/đơn | 4.237.067 đ/đơn | 5.997.262 đ/đơn |
| 14,5 kg | 3.777.275 đ/đơn | 3.983.931 đ/đơn | 4.202.897 đ/đơn | 4.275.018 đ/đơn | 4.298.996 đ/đơn | 4.373.285 đ/đơn | 6.183.550 đ/đơn |
| 15 kg | 3.894.142 đ/đơn | 4.107.279 đ/đơn | 4.327.524 đ/đơn | 4.403.792 đ/đơn | 4.424.221 đ/đơn | 4.509.505 đ/đơn | 6.368.838 đ/đơn |
| 15,5 kg | 4.041.998 đ/đơn | 4.230.627 đ/đơn | 4.453.151 đ/đơn | 4.532.567 đ/đơn | 4.549.447 đ/đơn | 4.644.724 đ/đơn | 6.555.127 đ/đơn |
| 16 kg | 4.158.866 đ/đơn | 4.354.974 đ/đơn | 4.578.778 đ/đơn | 4.661.341 đ/đơn | 4.673.672 đ/đơn | 4.780.943 đ/đơn | 6.741.415 đ/đơn |
| 16,5 kg | 4.275.732 đ/đơn | 4.478.322 đ/đơn | 4.703.405 đ/đơn | 4.790.116 đ/đơn | 4.798.898 đ/đơn | 4.917.161 đ/đơn | 6.927.704 đ/đơn |
| 17 kg | 4.392.599 đ/đơn | 4.601.670 đ/đơn | 4.829.031 đ/đơn | 4.918.889 đ/đơn | 4.924.124 đ/đơn | 5.053.382 đ/đơn | 7.113.992 đ/đơn |
| 17,5 kg | 4.508.465 đ/đơn | 4.725.018 đ/đơn | 4.954.658 đ/đơn | 5.047.664 đ/đơn | 5.048.349 đ/đơn | 5.188.600 đ/đơn | 7.299.281 đ/đơn |
| 18 kg | 4.625.334 đ/đơn | 4.848.365 đ/đơn | 5.080.286 đ/đơn | 5.176.438 đ/đơn | 5.173.575 đ/đơn | 5.324.818 đ/đơn | 7.485.569 đ/đơn |
| 18,5 kg | 4.742.200 đ/đơn | 4.972.713 đ/đơn | 5.204.912 đ/đơn | 5.305.212 đ/đơn | 5.298.801 đ/đơn | 5.461.039 đ/đơn | 7.671.858 đ/đơn |
| 19 kg | 4.859.067 đ/đơn | 5.096.061 đ/đơn | 5.330.538 đ/đơn | 5.433.987 đ/đơn | 5.424.026 đ/đơn | 5.596.257 đ/đơn | 7.858.146 đ/đơn |
| 19,5 kg | 4.974.934 đ/đơn | 5.219.409 đ/đơn | 5.456.166 đ/đơn | 5.561.761 đ/đơn | 5.548.252 đ/đơn | 5.732.476 đ/đơn | 8.044.435 đ/đơn |
| 20 kg | 5.091.801 đ/đơn | 5.342.756 đ/đơn | 5.580.793 đ/đơn | 5.690.535 đ/đơn | 5.673.477 đ/đơn | 5.868.695 đ/đơn | 8.229.723 đ/đơn |
| 20,5 kg | 5.235.674 đ/đơn | 5.467.104 đ/đơn | 5.706.421 đ/đơn | 5.819.309 đ/đơn | 5.798.703 đ/đơn | 6.004.915 đ/đơn | 8.416.012 đ/đơn |
| Từ 21 kg | 243.000 đ/kg | 255.000 đ/kg | 265.000 đ/kg | 270.000 đ/kg | 278.000 đ/kg | 293.000 đ/kg | 343.000 đ/kg |
Zone 1
Đức
- 0,5 kg495.428 đ/đơn
- 0,5–10 kg495.428 đ/đơn
- 1 kg638.803 đ/đơn
- 1,5 kg791.119 đ/đơn
- 2 kg935.493 đ/đơn
- 2,5 kg1.094.524 đ/đơn
- 3 kg1.238.899 đ/đơn
- 3,5 kg1.400.833 đ/đơn
- 4 kg1.545.208 đ/đơn
- 4,5 kg1.689.583 đ/đơn
- 5 kg1.704.991 đ/đơn
- 5,5 kg1.802.052 đ/đơn
- 6 kg1.930.514 đ/đơn
- 6,5 kg2.057.977 đ/đơn
- 7 kg2.186.440 đ/đơn
- 7,5 kg2.314.903 đ/đơn
- 8 kg2.443.366 đ/đơn
- 8,5 kg2.570.828 đ/đơn
- 9 kg2.699.291 đ/đơn
- 9,5 kg2.827.755 đ/đơn
- 10 kg2.804.775 đ/đơn
- 10,5 kg2.844.339 đ/đơn
- 11 kg2.960.206 đ/đơn
- 11,5 kg3.077.073 đ/đơn
- 12 kg3.193.939 đ/đơn
- 12,5 kg3.310.807 đ/đơn
- 13 kg3.426.674 đ/đơn
- 13,5 kg3.543.541 đ/đơn
- 14 kg3.660.409 đ/đơn
- 14,5 kg3.777.275 đ/đơn
- 15 kg3.894.142 đ/đơn
- 15,5 kg4.041.998 đ/đơn
- 16 kg4.158.866 đ/đơn
- 16,5 kg4.275.732 đ/đơn
- 17 kg4.392.599 đ/đơn
- 17,5 kg4.508.465 đ/đơn
- 18 kg4.625.334 đ/đơn
- 18,5 kg4.742.200 đ/đơn
- 19 kg4.859.067 đ/đơn
- 19,5 kg4.974.934 đ/đơn
- 20 kg5.091.801 đ/đơn
- 20,5 kg5.235.674 đ/đơn
- Từ 21 kg243.000 đ/kg
Zone 2
Hà Lan, Ba Lan
- 0,5 kg613.139 đ/đơn
- 0,5–10 kg613.139 đ/đơn
- 1 kg765.580 đ/đơn
- 1,5 kg918.023 đ/đơn
- 2 kg1.070.465 đ/đơn
- 2,5 kg1.222.908 đ/đơn
- 3 kg1.376.350 đ/đơn
- 3,5 kg1.528.792 đ/đơn
- 4 kg1.603.234 đ/đơn
- 4,5 kg1.713.808 đ/đơn
- 5 kg1.825.399 đ/đơn
- 5,5 kg1.894.947 đ/đơn
- 6 kg2.028.642 đ/đơn
- 6,5 kg2.162.338 đ/đơn
- 7 kg2.296.033 đ/đơn
- 7,5 kg2.430.729 đ/đơn
- 8 kg2.564.426 đ/đơn
- 8,5 kg2.698.120 đ/đơn
- 9 kg2.769.316 đ/đơn
- 9,5 kg2.832.598 đ/đơn
- 10 kg2.981.104 đ/đơn
- 10,5 kg2.995.149 đ/đơn
- 11 kg3.118.497 đ/đơn
- 11,5 kg3.242.845 đ/đơn
- 12 kg3.366.192 đ/đơn
- 12,5 kg3.489.540 đ/đơn
- 13 kg3.612.888 đ/đơn
- 13,5 kg3.736.236 đ/đơn
- 14 kg3.860.583 đ/đơn
- 14,5 kg3.983.931 đ/đơn
- 15 kg4.107.279 đ/đơn
- 15,5 kg4.230.627 đ/đơn
- 16 kg4.354.974 đ/đơn
- 16,5 kg4.478.322 đ/đơn
- 17 kg4.601.670 đ/đơn
- 17,5 kg4.725.018 đ/đơn
- 18 kg4.848.365 đ/đơn
- 18,5 kg4.972.713 đ/đơn
- 19 kg5.096.061 đ/đơn
- 19,5 kg5.219.409 đ/đơn
- 20 kg5.342.756 đ/đơn
- 20,5 kg5.467.104 đ/đơn
- Từ 21 kg255.000 đ/kg
Zone 3
Áo, Bỉ, Đan Mạch, Pháp, Hungary, Ý, Luxembourg, Monaco, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha
- 0,5 kg753.591 đ/đơn
- 0,5–10 kg753.591 đ/đơn
- 1 kg961.220 đ/đơn
- 1,5 kg1.115.549 đ/đơn
- 2 kg1.269.880 đ/đơn
- 2,5 kg1.423.208 đ/đơn
- 3 kg1.577.538 đ/đơn
- 3,5 kg1.718.869 đ/đơn
- 4 kg1.820.198 đ/đơn
- 4,5 kg1.858.827 đ/đơn
- 5 kg2.007.780 đ/đơn
- 5,5 kg2.072.834 đ/đơn
- 6 kg2.206.317 đ/đơn
- 6,5 kg2.340.802 đ/đơn
- 7 kg2.475.288 đ/đơn
- 7,5 kg2.608.773 đ/đơn
- 8 kg2.743.258 đ/đơn
- 8,5 kg2.827.743 đ/đơn
- 9 kg2.937.229 đ/đơn
- 9,5 kg3.050.222 đ/đơn
- 10 kg3.252.527 đ/đơn
- 10,5 kg3.199.882 đ/đơn
- 11 kg3.325.509 đ/đơn
- 11,5 kg3.450.136 đ/đơn
- 12 kg3.575.762 đ/đơn
- 12,5 kg3.701.390 đ/đơn
- 13 kg3.826.016 đ/đơn
- 13,5 kg3.951.644 đ/đơn
- 14 kg4.077.270 đ/đơn
- 14,5 kg4.202.897 đ/đơn
- 15 kg4.327.524 đ/đơn
- 15,5 kg4.453.151 đ/đơn
- 16 kg4.578.778 đ/đơn
- 16,5 kg4.703.405 đ/đơn
- 17 kg4.829.031 đ/đơn
- 17,5 kg4.954.658 đ/đơn
- 18 kg5.080.286 đ/đơn
- 18,5 kg5.204.912 đ/đơn
- 19 kg5.330.538 đ/đơn
- 19,5 kg5.456.166 đ/đơn
- 20 kg5.580.793 đ/đơn
- 20,5 kg5.706.421 đ/đơn
- Từ 21 kg265.000 đ/kg
Zone 4
Bulgaria, Cộng hòa Séc, Estonia, Latvia, Litva, Bồ Đào Nha, Romania
- 0,5 kg796.800 đ/đơn
- 0,5–10 kg796.800 đ/đơn
- 1 kg942.889 đ/đơn
- 1,5 kg1.101.778 đ/đơn
- 2 kg1.260.666 đ/đơn
- 2,5 kg1.419.556 đ/đơn
- 3 kg1.578.445 đ/đơn
- 3,5 kg1.737.334 đ/đơn
- 4 kg1.896.222 đ/đơn
- 4,5 kg2.055.112 đ/đơn
- 5 kg2.029.885 đ/đơn
- 5,5 kg2.100.973 đ/đơn
- 6 kg2.240.623 đ/đơn
- 6,5 kg2.380.272 đ/đơn
- 7 kg2.519.922 đ/đơn
- 7,5 kg2.659.572 đ/đơn
- 8 kg2.799.222 đ/đơn
- 8,5 kg2.938.872 đ/đơn
- 9 kg3.053.522 đ/đơn
- 9,5 kg3.130.672 đ/đơn
- 10 kg3.321.867 đ/đơn
- 10,5 kg3.293.824 đ/đơn
- 11 kg3.374.598 đ/đơn
- 11,5 kg3.502.374 đ/đơn
- 12 kg3.631.147 đ/đơn
- 12,5 kg3.759.921 đ/đơn
- 13 kg3.888.696 đ/đơn
- 13,5 kg4.017.469 đ/đơn
- 14 kg4.146.244 đ/đơn
- 14,5 kg4.275.018 đ/đơn
- 15 kg4.403.792 đ/đơn
- 15,5 kg4.532.567 đ/đơn
- 16 kg4.661.341 đ/đơn
- 16,5 kg4.790.116 đ/đơn
- 17 kg4.918.889 đ/đơn
- 17,5 kg5.047.664 đ/đơn
- 18 kg5.176.438 đ/đơn
- 18,5 kg5.305.212 đ/đơn
- 19 kg5.433.987 đ/đơn
- 19,5 kg5.561.761 đ/đơn
- 20 kg5.690.535 đ/đơn
- 20,5 kg5.819.309 đ/đơn
- Từ 21 kg270.000 đ/kg
Zone 5
Thụy Điển, Phần Lan
- 0,5 kg944.248 đ/đơn
- 0,5–10 kg944.248 đ/đơn
- 1 kg1.095.833 đ/đơn
- 1,5 kg1.247.418 đ/đơn
- 2 kg1.398.003 đ/đơn
- 2,5 kg1.549.589 đ/đơn
- 3 kg1.701.173 đ/đơn
- 3,5 kg1.852.760 đ/đơn
- 4 kg2.004.345 đ/đơn
- 4,5 kg2.154.930 đ/đơn
- 5 kg2.116.842 đ/đơn
- 5,5 kg2.178.125 đ/đơn
- 6 kg2.310.809 đ/đơn
- 6,5 kg2.444.491 đ/đơn
- 7 kg2.578.174 đ/đơn
- 7,5 kg2.711.856 đ/đơn
- 8 kg2.844.538 đ/đơn
- 8,5 kg2.978.220 đ/đơn
- 9 kg3.111.904 đ/đơn
- 9,5 kg3.244.586 đ/đơn
- 10 kg3.295.625 đ/đơn
- 10,5 kg3.300.191 đ/đơn
- 11 kg3.424.416 đ/đơn
- 11,5 kg3.549.642 đ/đơn
- 12 kg3.674.867 đ/đơn
- 12,5 kg3.800.093 đ/đơn
- 13 kg3.924.319 đ/đơn
- 13,5 kg4.049.544 đ/đơn
- 14 kg4.174.770 đ/đơn
- 14,5 kg4.298.996 đ/đơn
- 15 kg4.424.221 đ/đơn
- 15,5 kg4.549.447 đ/đơn
- 16 kg4.673.672 đ/đơn
- 16,5 kg4.798.898 đ/đơn
- 17 kg4.924.124 đ/đơn
- 17,5 kg5.048.349 đ/đơn
- 18 kg5.173.575 đ/đơn
- 18,5 kg5.298.801 đ/đơn
- 19 kg5.424.026 đ/đơn
- 19,5 kg5.548.252 đ/đơn
- 20 kg5.673.477 đ/đơn
- 20,5 kg5.798.703 đ/đơn
- Từ 21 kg278.000 đ/kg
Zone 6
Croatia, Anh, Hy Lạp, Ireland
- 0,5 kg730.188 đ/đơn
- 0,5–10 kg730.188 đ/đơn
- 1 kg910.158 đ/đơn
- 1,5 kg1.090.127 đ/đơn
- 2 kg1.270.096 đ/đơn
- 2,5 kg1.450.066 đ/đơn
- 3 kg1.630.034 đ/đơn
- 3,5 kg1.811.004 đ/đơn
- 4 kg1.990.973 đ/đơn
- 4,5 kg2.070.056 đ/đơn
- 5 kg2.225.685 đ/đơn
- 5,5 kg2.211.368 đ/đơn
- 6 kg2.368.948 đ/đơn
- 6,5 kg2.525.530 đ/đơn
- 7 kg2.682.111 đ/đơn
- 7,5 kg2.839.692 đ/đơn
- 8 kg2.996.274 đ/đơn
- 8,5 kg3.127.855 đ/đơn
- 9 kg3.236.329 đ/đơn
- 9,5 kg3.292.018 đ/đơn
- 10 kg3.360.711 đ/đơn
- 10,5 kg3.285.533 đ/đơn
- 11 kg3.421.752 đ/đơn
- 11,5 kg3.557.972 đ/đơn
- 12 kg3.694.190 đ/đơn
- 12,5 kg3.829.410 đ/đơn
- 13 kg3.965.628 đ/đơn
- 13,5 kg4.101.848 đ/đơn
- 14 kg4.237.067 đ/đơn
- 14,5 kg4.373.285 đ/đơn
- 15 kg4.509.505 đ/đơn
- 15,5 kg4.644.724 đ/đơn
- 16 kg4.780.943 đ/đơn
- 16,5 kg4.917.161 đ/đơn
- 17 kg5.053.382 đ/đơn
- 17,5 kg5.188.600 đ/đơn
- 18 kg5.324.818 đ/đơn
- 18,5 kg5.461.039 đ/đơn
- 19 kg5.596.257 đ/đơn
- 19,5 kg5.732.476 đ/đơn
- 20 kg5.868.695 đ/đơn
- 20,5 kg6.004.915 đ/đơn
- Từ 21 kg293.000 đ/kg
Zone 7
Síp, Malta
- 0,5 kg4.811.104 đ/đơn
- 0,5–10 kg4.811.104 đ/đơn
- 1 kg4.811.104 đ/đơn
- 1,5 kg4.811.104 đ/đơn
- 2 kg4.811.104 đ/đơn
- 2,5 kg4.811.104 đ/đơn
- 3 kg4.811.104 đ/đơn
- 3,5 kg4.811.104 đ/đơn
- 4 kg4.811.104 đ/đơn
- 4,5 kg4.811.104 đ/đơn
- 5 kg4.811.104 đ/đơn
- 5,5 kg4.811.104 đ/đơn
- 6 kg4.811.104 đ/đơn
- 6,5 kg4.811.104 đ/đơn
- 7 kg4.811.104 đ/đơn
- 7,5 kg4.811.104 đ/đơn
- 8 kg4.811.104 đ/đơn
- 8,5 kg4.811.104 đ/đơn
- 9 kg4.811.104 đ/đơn
- 9,5 kg4.811.104 đ/đơn
- 10 kg4.811.104 đ/đơn
- 10,5 kg4.694.242 đ/đơn
- 11 kg4.880.531 đ/đơn
- 11,5 kg5.066.819 đ/đơn
- 12 kg5.253.108 đ/đơn
- 12,5 kg5.438.396 đ/đơn
- 13 kg5.624.685 đ/đơn
- 13,5 kg5.810.973 đ/đơn
- 14 kg5.997.262 đ/đơn
- 14,5 kg6.183.550 đ/đơn
- 15 kg6.368.838 đ/đơn
- 15,5 kg6.555.127 đ/đơn
- 16 kg6.741.415 đ/đơn
- 16,5 kg6.927.704 đ/đơn
- 17 kg7.113.992 đ/đơn
- 17,5 kg7.299.281 đ/đơn
- 18 kg7.485.569 đ/đơn
- 18,5 kg7.671.858 đ/đơn
- 19 kg7.858.146 đ/đơn
- 19,5 kg8.044.435 đ/đơn
- 20 kg8.229.723 đ/đơn
- 20,5 kg8.416.012 đ/đơn
- Từ 21 kg343.000 đ/kg
Phụ thu theo mặt hàng
Phụ thu gửi từ Hà Nội
| Mặt hàng | Phụ thu | Ghi chú |
|---|---|---|
| Sơn móng tay | 600K/kiện | Bị bắt hủy (chỉ có thông báo, không có giấy tờ) tại Việt Nam hoặc nước ngoài: không đền. |
| Pin kèm thiết bị | 400.000/kiện | Không nhận pin to. |
| Nước hoa | 70.000/chai (fake, hiệu) + 600K/kiện | Bị bắt hủy (chỉ có thông báo, không có giấy tờ) tại Việt Nam hoặc nước ngoài: không đền. |
| Hàng chất lỏng | 400.000/kiện | Bị bắt hủy (chỉ có thông báo, không có giấy tờ) tại Việt Nam hoặc nước ngoài: không đền. |
| Hàng yến | 450.000/kg (tính cả thùng) | Tối thiểu 0,5 kg. |
Máy móc, motor, hàng giá trị cao: kiểm tra riêng trước khi xuất. Mặt hàng ít khi đi: kiểm tra lại. Hàng đóng kiện gỗ: phụ thu an ninh 300K/kiện để không bị khui mở; phải đóng chân đế.
Phụ thu gửi từ TP.HCM
| Mặt hàng | Phụ thu | Ghi chú |
|---|---|---|
| Sơn móng tay | 600.000/kiện (số lượng ít thì check lại) | Bị bắt hủy: không đền. |
| Pin kèm thiết bị | 400.000/kiện | Không nhận pin to. |
| Loa bình thường | 600.000/kiện | |
| Loa kẹo kéo | 1.200.000/kiện | |
| Loa nhỏ cỡ lòng bàn tay | 400.000/kiện | |
| Nước hoa | 1.200.000/kiện + 50.000/chai (fake, hiệu) | Bị bắt hủy: không đền. |
| Hàng khí nén xịt | 400.000/kiện | Không nhận bình gas, máy có bình gas. |
| Hàng chất lỏng | ít: 300.000/kiện; nhiều: 600.000/kiện | Bị bắt hủy: không đền. |
| Fake thương hiệu (quần áo) | 50.000/kg | |
| Fake túi, mắt kính, thắt lưng (phụ kiện) thương hiệu | 100.000/cái | |
| Fake giày, dép thương hiệu (check trước) | 100.000/cái | |
| Túi, ví, giày da cá sấu | 150.000/cái | |
| Đồng hồ thường | 70.000/cái | |
| Đồng hồ fake, cơ, nhãn hiệu, điện tử thông minh | 200.000/cái | |
| Hộp đồng hồ fake, hộp thương hiệu (hiện hạn chế) | 70.000/hộp | |
| Nhang trầm, bột trầm, sản phẩm trầm (không nhận trầm thịt) | 150.000/kg | |
| Sách, báo, tạp chí, lịch, thiệp có nội dung | 20.000/kg | |
| Hàng yến | 500.000/kg (tính cả thùng) | Tối thiểu 0,5 kg. |
| Hàng saffron | hộp 1 g: 20k; 3 g: 50k; 5 g: 100k | |
| Hàng yến hũ | 50.000/kg; có đông trùng 100.000/kg | |
| Thuốc sinh lý… | 150.000/hộp | |
| Hàng mỹ ký (trang sức giả) | 400.000/kg | |
| Hàng trang sức thương hiệu | 100.000/cái | |
| Labubu, các loại gấu bông tương tự | 100.000/con | |
| Thuốc nhuộm, mực xăm | 400.000/kiện | |
| Thuốc Elasten | 100.000/hộp | |
| Thuốc, TPCN An cung | 70.000/hộp | |
| Máy xay (có mô tơ), máy ép nước mía | 800.000–1.200.000/máy | |
| Đông y, thuốc tây, thuốc nam, thuốc bắc | 50.000/kg | |
| Máy có mô tơ | 700.000–1.200.000/máy | |
| Máy y tế, máy triệt lông (tùy trị giá) | 1.500.000–2.500.000/máy | |
| Máy ảnh | 200.000/máy | |
| Lông mi giả, tóc giả | 50.000/kg | |
| Vỏ hộp (có nhãn hiệu) | 50.000/kg | |
| Vòng đá, vòng trầm, vòng cẩm thạch… | 70.000/cái | |
| Rượu (tùy trị giá) | 500.000/kiện | |
| Cao dán (liên quan tới thuốc), dầu gió | 50.000/kg | |
| Đá (trang sức giả) | 300.000/kg | |
| Sữa lon pha sẵn | 20.000/kg | |
| Mỹ phẩm, TPCN có xuất xứ nước ngoài | 50.000/kg | |
| Sữa bột | 50.000/kg | |
| Hạt giống (tối đa 1 kg/kiện) | 100.000/kg | |
| Hàng thuốc full thùng trên 15 kg | 70.000/kg | |
| Hàng filler | 100.000/kg | |
| Hàng phân bón | 50.000/kg | |
| Tượng dưới 20 cm | 300.000/tượng | |
| Tượng trên 20 cm | 400.000/tượng | Tượng cao quá 1 m hoặc nặng quá 20 kg: báo để kiểm tra giá trước. |
| Hàng có nam châm, ắc quy nhỏ | 400.000/kiện | |
| Hàng ắc quy đi riêng lẻ | 700.000/kiện | Hạn chế nhận. |
| Hàng namecard | 50.000/kg | |
| Hàng đông trùng | 400.000/kg |
Máy móc, motor, hàng giá trị cao: kiểm tra riêng trước khi xuất. Mặt hàng ít khi đi: kiểm tra lại. Hàng đóng kiện gỗ: phụ thu an ninh 300K/kiện để không bị khui mở; phải đóng chân đế.
Phí khác
Phụ thu quá khổ và phí khác
| Mặt hàng | Phụ thu |
|---|---|
| Cạnh dài quá 120 cm | 350.000 đ/kiện |
| Rộng và cao đều trên 60 cm | 22 EUR |
| Cân thực hoặc cân quy đổi (D × R × C / 6000) trên 23 kg | 300.000 đ/kiện |
| Kiện hình trụ, tròn, méo | 300.000 đ/kiện |
| Kiện đóng gỗ, kim loại, xốp | 350.000 đ/kiện |
| Gửi đến Malta, Cyprus, Greece | 600.000 đ/kiện; kiện nhỏ nhất tính 10 kg |
Bảng giá chưa gồm phụ thu hải quan theo mặt hàng (xem hai bảng phụ thu bên trên). Không có phụ phí vùng sâu vùng xa.
Bảo hiểm & khiếu nại
Trọng lượng và kích thước
- Mỗi địa chỉ nhận tối đa 100 kg; sản lượng nhiều thì 43 Logistics hỗ trợ tách chuyến.
- Tối đa 23 kg/kiện; kiện nặng hơn phải tách.
- Đơn từ 2 thùng trở lên: mỗi thùng phải trên 12 kg, nếu không thì tính giá lẻ dưới 12 kg.
- Kích thước tối đa 100 × 60 × 60 cm; tối thiểu 15 × 15 × 10 cm. Chưa nhận hàng quá khổ.
- Kiện dưới 150 EUR được miễn thuế nhập khẩu.
- Máy móc, motor, hàng giá trị cao, hàng ít khi gửi: hỏi trước.
Hải quan và thời gian giao
- Thời gian vận chuyển chỉ để tham khảo, không cam kết.
- Hải quan có thể giữ kiện hàng 1–3 tháng; trong thời gian này không đền bù.
- Hải quan có thể thu phụ thu trực tiếp với hàng giá trị cao. Nếu bạn không đồng ý và yêu cầu trả hàng, bạn trả cước bay và phí rút hàng.
- Khai đúng số kg hàng phụ thu trong invoice.
- Thông quan lần 2 không được chấp nhận: hàng về kho thì phát lại có thu phí; hàng bị hủy hoặc thất lạc thì không đền.
- Sai địa chỉ: hàng hoàn về có thu phí, không đền.
Đền bù
- Lỗi của 43 Logistics làm hàng không giao được: hỗ trợ 160.000 đ/kg (gồm cước và hàng), không đền theo giá trị.
- Hải quan EU giữ hàng, bạn đã cung cấp giấy tờ mà kiện vẫn bị hủy: 120.000 đ/kg, tối đa 110 USD/bill.
- Hải quan EU giữ hàng, không cung cấp được giấy tờ: 130.000 đ/kg, tối đa 110 USD/bill, không hoàn cước.
- Mất toàn bộ hoặc thất lạc khi mã vận đơn chưa cập nhật: giải quyết trong 30 ngày; hoàn 100% cước + 140.000 đ/kg, tối đa 100 USD/bill, chỉ đền kiện bị mất.
- Hãng phát tại châu Âu làm thất lạc: 140.000 đ/kg, tối đa 120 USD/bill, không hoàn cước. Kiện báo "đã giao" mà chưa nhận: khiếu nại trong 3 ngày.
- Kiện quay đầu (không ai nhận…) quá 45 ngày hoặc thất lạc: hỗ trợ 50.000 đ/kg.
- Hàng hỏng do đi lâu: giảm 15–20% cước; không áp dụng khi hải quan giữ, bất khả kháng hoặc tồn đọng cuối năm.
Không đền bù
- Thịt, trứng, sữa, hàng giả, cá khô, thực phẩm lỏng (nước tương, nước mắm, sốt), thuốc, TPCN, yến, bột và thực phẩm mùi nặng bị tịch thu: không hoàn cước, không đền hàng. Kiện có lẫn các mặt hàng này cũng không đền, kể cả phần hàng thường.
- Yến được giấu trong kiện mà bị tịch thu: không hỗ trợ.
- Hàng bể, móp do va đập: không đền. Hàng dễ vỡ cần có văn bản cam kết.
- Thực phẩm hết hạn, mốc, ẩm: không đền. Bất khả kháng (chiến tranh, thiên tai…): miễn trách nhiệm.





